閒客 xián kè · gian khách Hán Việt: gian khách · Pinyin: xián kè Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 客 (khách)Pinyinxián kèHán Việtgian kháchCấu tạo閒 + 客 · gian + khách nghĩa thành phần: gian + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲客"; 清闲的人; 白鹇的雅称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲客"。 2.清闲的人。 3.白鹇的雅称。