閒宮

xián gōng gian cung

Hán Việt: gian cung · Pinyin: xián gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲宫"; 宽大的宫殿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲宫"。 2.宽大的宫殿。