閒寂

xián jì gian tịch

Hán Việt: gian tịch · Pinyin: xián jì

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲寂"; 空荡寂静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲寂"。 2.空荡寂静。

Eng

  • Cihui 閑寂 xiánjì s.v. <wr.> deserted