閒局 xián jú · gian cục Hán Việt: gian cục · Pinyin: xián jú Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 局 (cục)Pinyinxián júHán Việtgian cụcCấu tạo閒 + 局 · gian + cục nghĩa thành phần: gian + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲局"; 闲而无事之官署; 清闲的境界。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲局"。 2.闲而无事之官署。 3.清闲的境界。