閒常
gian thường
Hán Việt: gian thường · Pinyin: xián cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"间常"。亦作"闲常"; 有时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间常"。亦作"闲常"。 2.有时。
Eng
- Cihui 閑常 xiáncháng adv. ordinarily; usually
Hán Việt: gian thường · Pinyin: xián cháng