閒平
gian bình
Hán Việt: gian bình · Pinyin: xián píng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"间平"; 汉河间献王刘德﹑东平宪王刘苍的合称。两人皆有贤名◇因以"闲平"指宗室藩王中之贤者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间平"。 2.汉河间献王刘德﹑东平宪王刘苍的合称。两人皆有贤名◇因以"闲平"指宗室藩王中之贤者。