閒庭 gian đình Hán Việt: gian đình Tổng quan sân vắng Cấu tạo: 閒 (gian) + 庭 (đình)Hán Việtgian đìnhCấu tạo閒 + 庭 · gian + đình nghĩa thành phần: gian + đình Nghĩa ViệtCihui sân vắngEngCihui 閑庭 iántíng p.w. quiet courtyard