閒強 xián qiáng · gian cường Hán Việt: gian cường · Pinyin: xián qiáng Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 強 (cường)Pinyinxián qiángHán Việtgian cườngCấu tạo閒 + 強 · gian + cường nghĩa thành phần: gian + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强制。Tân Hoa Tự Điển 1.强制。