閒愁 xián chóu · gian sầu Hán Việt: gian sầu · Pinyin: xián chóu Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 愁 (sầu)Pinyinxián chóuHán Việtgian sầuCấu tạo閒 + 愁 · gian + sầu nghĩa thành phần: gian + sầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲愁"; 无端无谓的忧愁。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲愁"。 2.无端无谓的忧愁。