閒慢 xián màn · gian mạn Hán Việt: gian mạn · Pinyin: xián màn Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 慢 (mạn)Pinyinxián mànHán Việtgian mạnCấu tạo閒 + 慢 · gian + mạn nghĩa thành phần: gian + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲慢"; 清闲而无足轻重者; 无关紧要(的话)。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲慢"。 2.清闲而无足轻重者。 3.无关紧要(的话)。