閒房
gian phòng
Hán Việt: gian phòng · Pinyin: xián fáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲房"; 空宽寂静的房屋; 空房; 借指偏房。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲房"。 2.空宽寂静的房屋。 3.空房。 4.借指偏房。
Eng
- Cihui 閑房 iánfáng p.w. unoccupied/vacant house/room M:¹jiān