閒拔

xián bá gian bạt

Hán Việt: gian bạt · Pinyin: xián bá

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间拔"; 谓按一定的间隔拔去多馀的苗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间拔"。 2.谓按一定的间隔拔去多馀的苗。