閒拱

xián gǒng gian củng

Hán Việt: gian củng · Pinyin: xián gǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (củng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清闲。拱,拱着手不办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清闲。拱,拱着手不办事。