閒捷

xián jié gian tiệp

Hán Việt: gian tiệp · Pinyin: xián jié

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲捷"; 熟练敏捷。闲,通"娴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲捷"。 2.熟练敏捷。闲,通"娴"。