閒接 xián jiē · gian tiếp Hán Việt: gian tiếp · Pinyin: xián jiē Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 接 (tiếp)Pinyinxián jiēHán Việtgian tiếpCấu tạo閒 + 接 · gian + tiếp nghĩa thành phần: gian + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"间接"; 通过第三者发生关系,跟"直接"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间接"。 2.通过第三者发生关系,跟"直接"相对。