閒放 xián fàng · gian phóng Hán Việt: gian phóng · Pinyin: xián fàng Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 放 (phóng)Pinyinxián fàngHán Việtgian phóngCấu tạo閒 + 放 · gian + phóng nghĩa thành phần: gian + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲放"; 悠闲放任;闲散。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲放"。 2.悠闲放任;闲散。