閒敞

xián chǎng gian sưởng

Hán Việt: gian sưởng · Pinyin: xián chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (sưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲敞"; 阔大空旷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲敞"。 2.阔大空旷。