閒文

xián wén gian văn

Hán Việt: gian văn · Pinyin: xián wén

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲文"; 通俗作品;闲适诗文; 无关紧要的文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲文"。 2.通俗作品;闲适诗文。 3.无关紧要的文字。

Eng

  • Cihui 閑文 xiánwén n. irrelevant words within a text