閒曠

xián kuàng gian khoáng

Hán Việt: gian khoáng · Pinyin: xián kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲旷"; 安静空阔; 指空阔而无人使用(的地方); 悠闲放达; 清闲无事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲旷"。 2.安静空阔。 3.指空阔而无人使用(的地方)。 4.悠闲放达。 5.清闲无事。