閒明

xián míng gian minh

Hán Việt: gian minh · Pinyin: xián míng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲明"; 熟悉。闲,通"娴"; 纯熟清楚。闲,通"娴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲明"。 2.熟悉。闲,通"娴"。 3.纯熟清楚。闲,通"娴"。