閒晃
gian hoảng
Hán Việt: gian hoảng · Pinyin: xián huàng
Tổng quan
đi lang thang | đi chơi
Nghĩa
Việt
- Cihui đi lang thang | đi chơi
Eng
- CC-CEDICT to hang around|to hang out
- Cihui to hang around; to hang out
Hán Việt: gian hoảng · Pinyin: xián huàng
đi lang thang | đi chơi