闲晓 nhàn hiểu Hán Việt: nhàn hiểu Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 晓 (hiểu)Hán Việtnhàn hiểuCấu tạo闲 + 晓 · nhàn + hiểu nghĩa thành phần: nhàn + hiểu