閒暮

xián mù gian mộ

Hán Việt: gian mộ · Pinyin: xián mù

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲暮"; 指寂寞的晩年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲暮"。 2.指寂寞的晩年。