閒曹 xián cáo · gian tào Hán Việt: gian tào · Pinyin: xián cáo Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 曹 (tào)Pinyinxián cáoHán Việtgian tàoCấu tạo閒 + 曹 · gian + tào nghĩa thành phần: gian + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲曹"; 闲散的官职; 清闲的官府。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲曹"。 2.闲散的官职。 3.清闲的官府。