閑雜
nhàn tạp
Hán Việt: nhàn tạp · Pinyin: xián zá
Tổng quan
(nhân viên) không có nhiệm vụ cố định
Nghĩa
Việt
- Cihui (nhân viên) không có nhiệm vụ cố định
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。没有一定职务的或与某事无关的(人):~人员。
Eng
- CC-CEDICT (employee) having no fixed duties
- Cihui (employee) having no fixed duties