閒來

xián lái gian lai

Hán Việt: gian lai · Pinyin: xián lái

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲来"; 平时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲来"。 2.平时。