閒傑 xián jié · gian kiệt Hán Việt: gian kiệt · Pinyin: xián jié Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 傑 (kiệt)Pinyinxián jiéHán Việtgian kiệtCấu tạo閒 + 傑 · gian + kiệt nghĩa thành phần: gian + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"间杰"; 指间世而出的杰出人物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间杰"。 2.指间世而出的杰出人物。