閒歇

xián xiē gian hiết

Hán Việt: gian hiết · Pinyin: xián xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (hiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间歇"; 停顿;中断; 周期性的时作时停。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间歇"。 2.停顿;中断。 3.周期性的时作时停。