閒正 xián zhèng · gian chánh Hán Việt: gian chánh · Pinyin: xián zhèng Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 正 (chánh)Pinyinxián zhèngHán Việtgian chánhCấu tạo閒 + 正 · gian + chánh nghĩa thành phần: gian + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲正"; 清雅纯正。闲,通"娴"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲正"。 2.清雅纯正。闲,通"娴"。