閒民

xián mín gian dân

Hán Việt: gian dân · Pinyin: xián mín

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲民"; 周代指未被授田,与人为役,无常职者; 泛指无业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲民"。 2.周代指未被授田,与人为役,无常职者。 3.泛指无业的人。

Eng

  • Cihui 閑民 iánmín n. the unemployed