閒獨 xián dú · gian độc Hán Việt: gian độc · Pinyin: xián dú Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 獨 (độc)Pinyinxián dúHán Việtgian độcCấu tạo閒 + 獨 · gian + độc nghĩa thành phần: gian + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲独"; 清闲独处。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲独"。 2.清闲独处。