閒田

xián tián gian điền

Hán Việt: gian điền · Pinyin: xián tián

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间田"。亦作"闲田"; 中等田地; 两方边界之间的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间田"。亦作"闲田"。 2.中等田地。 3.两方边界之间的土地。

Eng

  • Cihui 閑田 iántián p.w. 1. fallow/idle land 2. vacant/waste land 3. public land