閒暢 xián chàng · gian sướng Hán Việt: gian sướng · Pinyin: xián chàng Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 暢 (sướng)Pinyinxián chàngHán Việtgian sướngCấu tạo閒 + 暢 · gian + sướng nghĩa thành phần: gian + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悠闲舒畅。Tân Hoa Tự Điển 1.悠闲舒畅。