閒疾 xián jí · gian tật Hán Việt: gian tật · Pinyin: xián jí Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 疾 (tật)Pinyinxián jíHán Việtgian tậtCấu tạo閒 + 疾 · gian + tật nghĩa thành phần: gian + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲疾"; 熟练而快速。闲,通"娴"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲疾"。 2.熟练而快速。闲,通"娴"。