閒白 gian bạch Hán Việt: gian bạch Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 白 (bạch)Hán Việtgian bạchCấu tạo閒 + 白 · gian + bạch nghĩa thành phần: gian + bạch Nghĩa EngCihui 閑白 iánbái v. <topo.> chat idly