閒的

xián de gian đích

Hán Việt: gian đích · Pinyin: xián de

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时供雇用的城镇无业者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时供雇用的城镇无业者。