闲的

xián degian đích

Hán Việt: gian đích · Pinyin: xián de

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时供雇用的城镇无业者。

Cấu tạo: 閒 (gian) + 的 (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时供雇用的城镇无业者。

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情