閒盤兒

xián pán ér gian bàn nhi

Hán Việt: gian bàn nhi · Pinyin: xián pán ér

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (bàn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲盘儿"; 不相干的事;闲事; 犹闲话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲盘儿"。 2.不相干的事;闲事。 3.犹闲话。

Eng

  • Cihui 閑盤兒 iánpánr n. <topo.> 1. idle chatter 2. other people's business