閒祿 xián lù · gian lộc Hán Việt: gian lộc · Pinyin: xián lù Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 祿 (lộc)Pinyinxián lùHán Việtgian lộcCấu tạo閒 + 祿 · gian + lộc nghĩa thành phần: gian + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清闲官职的俸禄。Tân Hoa Tự Điển 1.清闲官职的俸禄。