閒離

xián lí gian li

Hán Việt: gian li · Pinyin: xián lí

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间离"; 犹离间; 脱离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间离"。 2.犹离间。 3.脱离。