闲种 nhàn chủng Hán Việt: nhàn chủng Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 种 (chủng)Hán Việtnhàn chủngCấu tạo闲 + 种 · nhàn + chủng nghĩa thành phần: nhàn + chủng