閒竄 xián cuàn · gian thoán Hán Việt: gian thoán · Pinyin: xián cuàn Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 竄 (thoán)Pinyinxián cuànHán Việtgian thoánCấu tạo閒 + 竄 · gian + thoán nghĩa thành phần: gian + thoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私逃。Tân Hoa Tự Điển 1.私逃。