閒筆 gian bút Hán Việt: gian bút Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 筆 (bút)Hán Việtgian bútCấu tạo閒 + 筆 · gian + bút nghĩa thành phần: gian + bút Nghĩa EngCihui 閑筆 iánbǐ* n. irrelevant words/passages (in texts)