閒簡

xián jiǎn gian giản

Hán Việt: gian giản · Pinyin: xián jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲简"; 清闲; 指清闲的官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲简"。 2.清闲。 3.指清闲的官职。