閒管 xián guǎn · gian quản Hán Việt: gian quản · Pinyin: xián guǎn Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 管 (quản)Pinyinxián guǎnHán Việtgian quảnCấu tạo閒 + 管 · gian + quản nghĩa thành phần: gian + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲管"; 管与己无关的事。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲管"。 2.管与己无关的事。