閒篇
gian thiên
Hán Việt: gian thiên · Pinyin: xián piān
Tổng quan
chuyện tào lao: chuyện phiếm
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyện tào lao: chuyện phiếm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲篇"; 无关紧要的话或事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲篇"。 2.无关紧要的话或事。
Eng
- Cihui 閑篇 iánpiān n. <coll.> idle talk