閒約 xián yuē · gian ước Hán Việt: gian ước · Pinyin: xián yuē Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 約 (ước)Pinyinxián yuēHán Việtgian ướcCấu tạo閒 + 約 · gian + ước nghĩa thành phần: gian + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹俭约。Tân Hoa Tự Điển 1.犹俭约。