閒置

xián zhì gian trí

Hán Việt: gian trí · Pinyin: xián zhì

Tổng quan

để mặc không dùng | để không để đó không dùng; bỏ không; gác bếp; để không。 擱在一邊不用。

Cấu tạo: (gian) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để mặc không dùng | để không để đó không dùng; bỏ không; gác bếp; để không。 擱在一邊不用。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閒放在一旁。漢.馬融〈圍棋賦〉:「踔度閒置兮,徘徊中央。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搁在一边不用:这台机器已经~多年。

Eng

  • CC-CEDICT to leave sth unused|to lie idle
  • Cihui to leave sth unused; to lie idle