閒聒 xián guā · gian quát Hán Việt: gian quát · Pinyin: xián guā Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 聒 (quát)Pinyinxián guāHán Việtgian quátCấu tạo閒 + 聒 · gian + quát nghĩa thành phần: gian + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"闲聒七"。