閒節 xián jié · gian tiết Hán Việt: gian tiết · Pinyin: xián jié Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 節 (tiết)Pinyinxián jiéHán Việtgian tiếtCấu tạo閒 + 節 · gian + tiết nghĩa thành phần: gian + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防闲节制。Tân Hoa Tự Điển 1.防闲节制。