閑花
nhàn hoa
Hán Việt: nhàn hoa · Pinyin: xián huā
Tổng quan
hoa dại
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa dại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲花"; 指野花; 幽雅的花。闲﹐通"娴"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲花"。 2.指野花。 3.幽雅的花。闲﹐通"娴"。
Eng
- CC-CEDICT wild flower
- Cihui wild flower